nebula là gì?
nebula nghĩa là tinh vân đám mây bụi khí vũ trụ

Ví dụ với nebula
We can see a nebula here.
Chúng ta có thể thấy một tinh vân đám mây bụi khí vũ trụ ở đây.
A1We can see a nebula here.
Chúng ta có thể thấy một tinh vân đám mây bụi khí vũ trụ ở đây.
B1Understanding the role of nebula is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của tinh vân đám mây bụi khí vũ trụ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how nebula influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tinh vân đám mây bụi khí vũ trụ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với nebula
- common nebula: tinh vân đám mây bụi khí vũ trụ phổ biến
- essential nebula: tinh vân đám mây bụi khí vũ trụ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- cosmic gas cloud: tinh vân vũ trụ
Mẹo ghi nhớ
Kính viễn vọng chụp được bức ảnh tuyệt đẹp về nebula tinh vân rực rỡ sắc màu nơi sản sinh các ngôi sao.
Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật
- supernova vụ nổ siêu tân tinh giải phóng năng lượng khổng lồ
- pulsar sao neutron quay cực nhanh phát xung sóng
- asteroid tiểu hành tinh bay quanh mặt trời
- Applaud Vỗ tay, tán thưởng
- Art Nghệ thuật
- Artist Nghệ sĩ
- Artwork Tác phẩm nghệ thuật
- Audience Khán giả
- Author Tác giả
- Band Ban nhạc
- Brush Cọ vẽ
- Camera Máy ảnh