palette là gì?
palette nghĩa là bảng pha màu cầm tay của họa sĩ

Ví dụ với palette
We can see a palette here.
Chúng ta có thể thấy một bảng pha màu cầm tay của họa sĩ ở đây.
A1We can see a palette here.
Chúng ta có thể thấy một bảng pha màu cầm tay của họa sĩ ở đây.
B1Understanding the role of palette is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bảng pha màu cầm tay của họa sĩ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how palette influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bảng pha màu cầm tay của họa sĩ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với palette
- common palette: bảng pha màu cầm tay của họa sĩ phổ biến
- essential palette: bảng pha màu cầm tay của họa sĩ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- mixing board: bảng màu
Mẹo ghi nhớ
Chiếc bảng pha màu palette loang lổ những vệt sơn màu rực rỡ dưới bàn tay người nghệ sĩ.
Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật
- perspective luật phối cảnh xa gần trong tranh
- pigment bột sắc tố màu nguyên chất
- realism chủ nghĩa hiện thực chân thực cuộc sống
- surrealism chủ nghĩa siêu thực thế giới trong mơ
- photosynthesis quá trình quang hợp của cây xanh
- osmosis hiện tượng thẩm thấu chất lỏng qua màng
- catalysis sự xúc tác đẩy nhanh phản ứng hóa học
- thermodynamics nhiệt động lực học vật lý năng lượng
- electromagnetism hiện tượng điện từ trường trong tự nhiên
- chromosome nhiễm sắc thể mang mã gen di truyền
- nebula tinh vân đám mây bụi khí vũ trụ
- supernova vụ nổ siêu tân tinh giải phóng năng lượng khổng lồ