palette là gì?

/ˈpælət/Danh từ

palette nghĩa là bảng pha màu cầm tay của họa sĩ

Hình minh họa từ palette - bảng pha màu cầm tay của họa sĩ

Ví dụ với palette

  • We can see a palette here.

    Chúng ta có thể thấy một bảng pha màu cầm tay của họa sĩ ở đây.

  • A1We can see a palette here.

    Chúng ta có thể thấy một bảng pha màu cầm tay của họa sĩ ở đây.

  • B1Understanding the role of palette is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của bảng pha màu cầm tay của họa sĩ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how palette influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bảng pha màu cầm tay của họa sĩ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với palette

  • common palette: bảng pha màu cầm tay của họa sĩ phổ biến
  • essential palette: bảng pha màu cầm tay của họa sĩ thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • mixing board: bảng màu

Mẹo ghi nhớ

Chiếc bảng pha màu palette loang lổ những vệt sơn màu rực rỡ dưới bàn tay người nghệ sĩ.

Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật

Xem toàn bộ 98 từ chủ đề Nghệ thuật →