photosynthesis là gì?
photosynthesis nghĩa là quá trình quang hợp của cây xanh

Ví dụ với photosynthesis
We can see a photosynthesis here.
Chúng ta có thể thấy một quá trình quang hợp của cây xanh ở đây.
A1We can see a photosynthesis here.
Chúng ta có thể thấy một quá trình quang hợp của cây xanh ở đây.
B1Understanding the role of photosynthesis is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của quá trình quang hợp của cây xanh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how photosynthesis influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy quá trình quang hợp của cây xanh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với photosynthesis
- common photosynthesis: quá trình quang hợp của cây xanh phổ biến
- essential photosynthesis: quá trình quang hợp của cây xanh thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- plant sugar making: quang hợp cây xanh
Mẹo ghi nhớ
Quá trình photosynthesis quang hợp giúp cây xanh hấp thụ khí carbon dioxide và giải phóng oxy.
Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật
- osmosis hiện tượng thẩm thấu chất lỏng qua màng
- catalysis sự xúc tác đẩy nhanh phản ứng hóa học
- thermodynamics nhiệt động lực học vật lý năng lượng
- electromagnetism hiện tượng điện từ trường trong tự nhiên
- chromosome nhiễm sắc thể mang mã gen di truyền
- nebula tinh vân đám mây bụi khí vũ trụ
- supernova vụ nổ siêu tân tinh giải phóng năng lượng khổng lồ
- pulsar sao neutron quay cực nhanh phát xung sóng
- asteroid tiểu hành tinh bay quanh mặt trời
- Applaud Vỗ tay, tán thưởng
- Art Nghệ thuật
- Artist Nghệ sĩ