crockpot là gì?

/ˈkrɒkpɒt/Danh từ

crockpot nghĩa là nồi nấu chậm giữ ấm

Hình minh họa từ crockpot - nồi nấu chậm giữ ấm

Ví dụ với crockpot

  • We can see a crockpot here.

    Chúng ta có thể thấy một nồi nấu chậm giữ ấm ở đây.

  • A1We can see a crockpot here.

    Chúng ta có thể thấy một nồi nấu chậm giữ ấm ở đây.

  • B1Understanding the role of crockpot is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của nồi nấu chậm giữ ấm là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how crockpot influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nồi nấu chậm giữ ấm ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với crockpot

  • common crockpot: nồi nấu chậm giữ ấm phổ biến
  • essential crockpot: nồi nấu chậm giữ ấm thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • slow cooker pot: nồi ninh chậm

Mẹo ghi nhớ

Ninh thịt bò hầm cả đêm trong nồi nấu chậm crockpot sáng ra mềm tan như nhung.

Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Nhà bếp →