barometer là gì?
barometer nghĩa là khí áp kế đo thời tiết

Ví dụ với barometer
We can see a barometer here.
Chúng ta có thể thấy một khí áp kế đo thời tiết ở đây.
A1We can see a barometer here.
Chúng ta có thể thấy một khí áp kế đo thời tiết ở đây.
B1Understanding the role of barometer is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của khí áp kế đo thời tiết là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how barometer influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy khí áp kế đo thời tiết ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với barometer
- common barometer: khí áp kế đo thời tiết phổ biến
- essential barometer: khí áp kế đo thời tiết thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- pressure gauge: máy đo áp suất
Mẹo ghi nhớ
Khí áp kế barometer kim chỉ hạ thấp báo hiệu cơn bão sắp tới.
Từ vựng khác chủ đề Thời tiết
- sweltering nóng nực oi bức ngột ngạt
- precipitation lượng mưa kết tủa nước
- condensation sự ngưng tụ hơi nước
- rainbow cầu vồng bảy sắc sau mưa
- hailstone hạt mưa đá rơi từ bầu trời
- temperate khí hậu ôn hòa dễ chịu mát mẻ
- torrential mưa như thác đổ xối xả
- Air Không khí
- Bright Nắng sáng, tươi sáng
- Chilly Lạnh lẽo
- Clear Trong xanh, không có mây
- Cloudy Nhiều mây