Air là gì?

/ɛr/Danh từ

Air nghĩa là Không khí

Hình minh họa từ Air - Không khí

Ví dụ với Air

  • I opened the window to let in some fresh air.

    Tôi mở cửa sổ để lấy chút không khí trong lành

  • A1Open the windows to let in some clean, fresh air.

    Hãy mở cửa sổ để đón một chút không khí trong lành vào phòng.

  • B1Our vacation plans are still up in the air until my boss approves my leave.

    Kế hoạch kỳ nghỉ của chúng tôi vẫn chưa ngã ngũ cho đến khi sếp duyệt đơn nghỉ phép.

  • B2The partners held an frank meeting to clear the air after weeks of simmering internal conflict.

    Các đối tác đã tổ chức một cuộc họp thẳng thắn để giải tỏa hiểu lầm sau nhiều tuần mâu thuẫn nội bộ ngấm ngầm.

Cụm từ thường đi với Air

  • clear the air: giải tỏa hiểu lầm, làm bầu không khí dễ chịu hơn
  • up in the air: chưa ngã ngũ, vẫn còn bỏ ngỏ
  • fresh air: không khí trong lành

Từ đồng nghĩa

  • atmosphere: bầu khí quyển

Mẹo ghi nhớ

E (Air) ấp hít thở từng ngụm không khí trong lành buổi sớm mai.

Từ vựng khác chủ đề Thời tiết

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Thời tiết →