Foggy là gì?

/ˈfɑgi/Tính từ

Foggy nghĩa là Trời nhiều sương

Hình minh họa từ Foggy - Trời nhiều sương

Ví dụ với Foggy

  • They cannot watch the sunrise because it is foggy in the morning.

    Họ không thể ngắm bình minh vì trời nhiều sương vào buổi sáng

  • A1Drive very slowly because it is extremely foggy on the mountain road.

    Hãy lái xe thật chậm vì đường đèo núi có sương mù rất dày đặc.

  • B1To be completely honest, I don't have the foggiest idea how this machine operates.

    Nói thật lòng thì tôi hoàn toàn mù tịt không biết chiếc máy này vận hành ra sao.

  • B2Dense coastal foggy conditions severely restricted aviation visibility, grounding commercial flights.

    Điều kiện sương mù dày đặc ven biển hạn chế tầm nhìn hàng không, khiến các chuyến bay thương mại bị hoãn.

Cụm từ thường đi với Foggy

  • not have the foggiest idea: hoàn toàn mù tịt, không biết chút gì
  • foggy morning: buổi sáng sương mù dày đặc
  • foggy memory: ký ức mờ nhạt, lờ mờ

Từ đồng nghĩa

  • misty: mờ sương
  • hazy: mờ mịt

Từ trái nghĩa

  • clear: quang đãng, rõ ràng

Mẹo ghi nhớ

Phóng đi (Foggy) thật chậm vì đường phố buổi sớm nhiều sương mù che khuất tầm nhìn.

Từ vựng khác chủ đề Thời tiết

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Thời tiết →