Blizzard là gì?
Blizzard nghĩa là Trận bão tuyết

Ví dụ với Blizzard
The fierce blizzard shut down airport runways for two days.
Trận bão tuyết dữ dội đã làm đóng cửa các đường băng sân bay suốt hai ngày
A1The fierce blizzard covered the parked cars in white snow.
Cơn bão tuyết dữ dội đã phủ kín những chiếc xe đỗ ngoài trời trong lớp tuyết trắng.
B1Travelers were stranded at the airport overnight as a raging blizzard canceled all flights.
Các hành khách bị mắc kẹt tại sân bay qua đêm khi một cơn bão tuyết dữ dội khiến tất cả các chuyến bay bị hủy.
B2Whiteout blizzard conditions completely blinded mountain rescue teams, necessitating drone reconnaissance.
Tuyết mù mịt do bão tuyết làm mù hoàn toàn tầm nhìn của các đội cứu hộ vùng núi, đòi hỏi phải dùng máy bay không người lái do thám.
Cụm từ thường đi với Blizzard
- blizzard conditions: điều kiện bão tuyết dữ dội
- raging blizzard: cơn bão tuyết cuồng nộ
- survive the blizzard: sống sót qua cơn bão tuyết
Từ đồng nghĩa
- snowstorm: bão tuyết
- whiteout: tuyết mù mịt mất phương hướng
Mẹo ghi nhớ
Biết rét (Blizzard) thấu xương thì đừng dại ra ngoài khi bão tuyết đang gầm rú.
Từ vựng khác chủ đề Thời tiết
- Drizzle Mưa phùn
- Hail Mưa đá
- Humidity Độ ẩm
- Thunderstorm Cơn dông bão
- Gale Cơn gió mạnh cấp bão, gió giật dữ dội
- Muggy Thời tiết oi bức, ngột ngạt ẩm ướt
- Haze Màn khói mù, sương mờ bụi mờ quang hóa
- Sleet Mưa tuyết (mưa lẫn tuyết hoặc mưa đá nhỏ)
- Heatwave Đợt nắng nóng gay gắt kéo dài
- Downpour Cơn mưa rào như trút nước
- Frost Sương giá, lớp băng trắng phủ bề mặt
- Overcast Trời u ám, xám xịt nhiều mây