Downpour là gì?

/ˈdaʊnpɔːr/Danh từ

Downpour nghĩa là Cơn mưa rào như trút nước

Hình minh họa từ Downpour - Cơn mưa rào như trút nước

Ví dụ với Downpour

  • Pedestrians scrambled under shop awnings to seek shelter from the sudden torrential downpour.

    Người đi bộ hối hả nấp dưới mái hiên cửa hàng để tìm chỗ trú khỏi cơn mưa rào bất chợt như trút nước

  • A1We got completely soaked because of the sudden afternoon downpour.

    Chúng tôi bị ướt sũng hoàn toàn vì cơn mưa rào như trút nước bất chợt buổi chiều.

  • B1The torrential downpour overwhelmed urban drainage pipes, submerging vehicles across low-lying roads within thirty minutes.

    Cơn mưa như trút nước đã làm quá tải các đường ống thoát nước đô thị, nhấn chìm các phương tiện trên các con đường trũng thấp chỉ trong ba mươi phút.

  • B2Monsoonal downpours trigger devastating landslides on deforested slopes across mountainous tropical highland ranges.

    Những cơn mưa như trút nước vào mùa gió mùa châm ngòi cho các vụ sạt lở đất tàn phá trên các sườn đồi bị tàn phá rừng khắp các dãy cao nguyên nhiệt đới.

Cụm từ thường đi với Downpour

  • torrential downpour: cơn mưa như thác đổ
  • sudden downpour: cơn mưa rào bất chợt
  • caught in a downpour: bị mắc kẹt trong cơn mưa như trút

Từ đồng nghĩa

  • cloudburst: trận mưa rào dữ dội
  • deluge: trận đại hồng thủy/mưa ngập

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Đao phao (Downpour) - mưa như đổ (pour) từ trên trời xuống (down) phải ôm phao.

Từ vựng khác chủ đề Thời tiết

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Thời tiết →