cloudburst là gì?
cloudburst nghĩa là trận mưa rào dữ dội như trút nước

Ví dụ với cloudburst
Run under the roof before the cloudburst gets worse.
Hãy chạy vào dưới mái nhà trước khi cơn mưa rào như trút nước trở nên tồi tệ hơn.
A1Run under the roof before the cloudburst gets worse.
Hãy chạy vào dưới mái nhà trước khi cơn mưa rào như trút nước trở nên tồi tệ hơn.
B1A sudden mountain cloudburst transformed dry gullies into raging torrents of muddy water in minutes.
Một cơn mưa rào dữ dội trên núi bất ngờ đã biến những rãnh nước khô cằn thành những dòng nước bùn cuộn sóng dữ dội chỉ trong vài phút.
B2Localized convective cloudbursts exceeding one hundred millimeters per hour overwhelm urban storm sewer interception capacity, precipitating flash flooding.
Những trận mưa rào đối lưu cục bộ vượt quá một trăm mm mỗi giờ làm quá tải khả năng chặn của cống thoát nước mưa đô thị, gây ra lũ quét.
Cụm từ thường đi với cloudburst
- sudden cloudburst: cơn mưa rào dữ dội bất thình lình
- torrential cloudburst: mưa như vỡ bờ
Từ đồng nghĩa
- flash deluge: mưa trút nước
Mẹo ghi nhớ
Cloudburst như mây vỡ bung trút hàng tấn nước xuống mặt đất trong nháy mắt.
Từ vựng khác chủ đề Thời tiết
- subzero dưới 0 độ âm hàn buốt giá
- slush tuyết tan nhão lầy lội
- thaw sự tan băng / thời tiết ấm lên tan giá rét
- flurry cơn gió tuyết thoảng qua
- hailstorm trận mưa đá dồn dập
- frosty giá rét phủ sương muối
- barometer khí áp kế đo thời tiết
- sweltering nóng nực oi bức ngột ngạt
- precipitation lượng mưa kết tủa nước
- condensation sự ngưng tụ hơi nước
- rainbow cầu vồng bảy sắc sau mưa
- hailstone hạt mưa đá rơi từ bầu trời