frosty là gì?

/ˈfrɒsti/Tính từ

frosty nghĩa là giá rét phủ sương muối

Hình minh họa từ frosty - giá rét phủ sương muối

Ví dụ với frosty

  • This thing looks very frosty.

    Thứ này trông rất giá rét phủ sương muối.

  • A1This thing looks very frosty.

    Thứ này trông rất giá rét phủ sương muối.

  • B1It is widely recognized as a frosty example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ giá rét phủ sương muối trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how frosty attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính giá rét phủ sương muối tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với frosty

  • very frosty: rất giá rét phủ sương muối
  • increasingly frosty: ngày càng giá rét phủ sương muối

Từ đồng nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Sáng sớm frosty lạnh buốt cỏ cây đọng lớp sương trắng tinh.

Từ vựng khác chủ đề Thời tiết

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Thời tiết →