mild là gì?
mild nghĩa là ôn hòa ấm áp dịu

Ví dụ với mild
The city enjoys a mild winter climate with very little snowfall.
Thành phố tận hưởng khí hậu mùa đông ôn hòa dịu mát với rất ít tuyết rơi.
A1The weather is very mild and pleasant today.
Thời tiết hôm nay rất dịu nhẹ và dễ chịu.
B1Unlike northern regions, this coastal valley experiences exceptionally mild autumns.
Không giống như các vùng phía bắc, thung lũng ven biển này trải qua những mùa thu ấm áp ôn hòa đặc biệt.
B2Gardeners capitalized on the unusually mild winter to plant early spring perennials without fear of hard frosts.
Những người làm vườn đã tận dụng mùa đông ấm dịu khác thường để trồng cây lâu năm vào đầu xuân mà không sợ sương giá hại.
Cụm từ thường đi với mild
- mild climate: khí hậu ôn hòa
- mild winter: mùa đông ấm dịu
Từ đồng nghĩa
- temperate: ôn hòa
- moderate: vừa phải ôn dịu
Từ trái nghĩa
- severe: khắc nghiệt
- extreme: cực đoan
Mẹo ghi nhớ
Mild như sữa chua dịu nhẹ dịu êm - thời tiết mild không quá nóng cũng không quá rét.
Từ vựng khác chủ đề Thời tiết
- gusty gió giật từng cơn
- balmy ấm áp dễ chịu
- whirlwind cơn lốc xoáy nhỏ
- deluge trận mưa đại hồng thủy
- blustery gió thổi ào ào từng cơn
- cloudburst trận mưa rào dữ dội như trút nước
- subzero dưới 0 độ âm hàn buốt giá
- slush tuyết tan nhão lầy lội
- thaw sự tan băng / thời tiết ấm lên tan giá rét
- flurry cơn gió tuyết thoảng qua
- hailstorm trận mưa đá dồn dập
- frosty giá rét phủ sương muối