slush là gì?
slush nghĩa là tuyết tan nhão lầy lội

Ví dụ với slush
Walk carefully so you don't step in dirty street slush.
Hãy bước đi cẩn thận để bạn không dẫm vào lớp tuyết tan nhão bẩn thỉu trên đường.
A1Walk carefully so you don't step in dirty street slush.
Hãy bước đi cẩn thận để bạn không dẫm vào lớp tuyết tan nhão bẩn thỉu trên đường.
B1Melting roadside snow mixed with vehicular grime to create an ankle-deep brown slush along sidewalks.
Tuyết tan ven đường hòa lẫn với bụi bẩn xe cộ tạo thành một lớp tuyết nhão màu nâu sâu đến mắt cá chân dọc theo vỉa hè.
B2Municipal de-icing road salts depress the freezing point of water, liquefying compacted pack ice into corrosive saline slush.
Muối làm tan băng đường của thành phố làm giảm điểm đóng băng của nước, hóa lỏng băng nén thành lớp tuyết nhão mặn có tính ăn mòn.
Cụm từ thường đi với slush
- dirty slush: bùn tuyết nhão bẩn
- wade through slush: lội qua tuyết tan nhão
Từ đồng nghĩa
- melting snow: tuyết đang tan
Mẹo ghi nhớ
Slush tuyết mùa đông tan thành lớp bùn nhão bắn bẩn khi xe chạy qua.
Từ vựng khác chủ đề Thời tiết
- thaw sự tan băng / thời tiết ấm lên tan giá rét
- flurry cơn gió tuyết thoảng qua
- hailstorm trận mưa đá dồn dập
- frosty giá rét phủ sương muối
- barometer khí áp kế đo thời tiết
- sweltering nóng nực oi bức ngột ngạt
- precipitation lượng mưa kết tủa nước
- condensation sự ngưng tụ hơi nước
- rainbow cầu vồng bảy sắc sau mưa
- hailstone hạt mưa đá rơi từ bầu trời
- temperate khí hậu ôn hòa dễ chịu mát mẻ
- torrential mưa như thác đổ xối xả