hailstone là gì?

/ˈheɪlstəʊn/Danh từ

hailstone nghĩa là hạt mưa đá rơi từ bầu trời

Hình minh họa từ hailstone - hạt mưa đá rơi từ bầu trời

Ví dụ với hailstone

  • We can see a hailstone here.

    Chúng ta có thể thấy một hạt mưa đá rơi từ bầu trời ở đây.

  • A1We can see a hailstone here.

    Chúng ta có thể thấy một hạt mưa đá rơi từ bầu trời ở đây.

  • B1Understanding the role of hailstone is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của hạt mưa đá rơi từ bầu trời là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how hailstone influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hạt mưa đá rơi từ bầu trời ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với hailstone

  • common hailstone: hạt mưa đá rơi từ bầu trời phổ biến
  • essential hailstone: hạt mưa đá rơi từ bầu trời thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • ice pellet: hạt mưa đá

Mẹo ghi nhớ

Những hạt hailstone mưa đá to như hạt đậu rơi rào rào trên mái tôn.

Từ vựng khác chủ đề Thời tiết

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Thời tiết →