hailstone là gì?
hailstone nghĩa là hạt mưa đá rơi từ bầu trời

Ví dụ với hailstone
We can see a hailstone here.
Chúng ta có thể thấy một hạt mưa đá rơi từ bầu trời ở đây.
A1We can see a hailstone here.
Chúng ta có thể thấy một hạt mưa đá rơi từ bầu trời ở đây.
B1Understanding the role of hailstone is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của hạt mưa đá rơi từ bầu trời là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how hailstone influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hạt mưa đá rơi từ bầu trời ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với hailstone
- common hailstone: hạt mưa đá rơi từ bầu trời phổ biến
- essential hailstone: hạt mưa đá rơi từ bầu trời thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- ice pellet: hạt mưa đá
Mẹo ghi nhớ
Những hạt hailstone mưa đá to như hạt đậu rơi rào rào trên mái tôn.