Fine là gì?
Fine nghĩa là Đẹp trời

Ví dụ với Fine
It is a fine day. How about going out for a walk?
Hôm nay là một ngày đẹp trời. Chúng mình ra ngoài đi dạo thì sao nhỉ?
A1The weather is very fine today, perfect for an outdoor picnic.
Hôm nay trời rất đẹp, hoàn hảo cho một chuyến dã ngoại ngoài trời.
B1Always read the fine print carefully before signing any legal insurance policy.
Hãy luôn đọc kỹ các điều khoản in chữ nhỏ trước khi ký bất kỳ hợp đồng bảo hiểm pháp lý nào.
B2There is often a razor-thin fine line between bold visionary ambition and reckless hubris.
Thường có một ranh giới mong manh như lưỡi dao giữa hoài bão nhìn xa trông rộng và sự kiêu ngạo liều lĩnh.
Cụm từ thường đi với Fine
- fine print: điều khoản viết chữ nhỏ (dễ gài bẫy trong hợp đồng)
- fine line: ranh giới mong manh
- fine weather: thời tiết đẹp trời
Từ đồng nghĩa
- pleasant: dễ chịu
- excellent: tuyệt vời
Từ trái nghĩa
- foul: xấu trời, tồi tệ
- coarse: thô ráp
Mẹo ghi nhớ
Phải (Fine) đi dạo công viên vì hôm nay trời đẹp tuyệt vời.