Warm là gì?
Warm nghĩa là Ấm áp

Ví dụ với Warm
It was a warm afternoon in August.
Đó là một buổi chiều ấm áp vào tháng Tám
A1Put on a warm sweater before going out into the cool evening air.
Hãy mặc áo len ấm vào trước khi ra ngoài hóng gió đêm se lạnh.
B1The hospitable host extended a remarkably warm welcome to all foreign guests.
Người chủ nhà hiếu khách đã dành sự chào đón vô cùng nồng hậu tới tất cả quan khách nước ngoài.
B2Athletes must thoroughly warm up connective tissue to diminish risks of acute tendon tearing.
Các vận động viên phải khởi động kỹ các mô liên kết để giảm thiểu nguy cơ rách gân cấp tính.
Cụm từ thường đi với Warm
- warm welcome: sự chào đón nồng hậu, ấm áp
- warm heart: trái tim nhân hậu, ấm áp
- warm up: khởi động làm nóng người
Từ đồng nghĩa
- balmy: êm dịu
- cordial: thân tình
Mẹo ghi nhớ
Oằm (Warm) trọn bát cháo nóng hổi thấy ấm áp cả người trong ngày đông.
Từ vựng khác chủ đề Thời tiết
- Windy Có gió
- Breeze Cơn gió nhẹ
- Blizzard Trận bão tuyết
- Drizzle Mưa phùn
- Hail Mưa đá
- Humidity Độ ẩm
- Thunderstorm Cơn dông bão
- Gale Cơn gió mạnh cấp bão, gió giật dữ dội
- Muggy Thời tiết oi bức, ngột ngạt ẩm ướt
- Haze Màn khói mù, sương mờ bụi mờ quang hóa
- Sleet Mưa tuyết (mưa lẫn tuyết hoặc mưa đá nhỏ)
- Heatwave Đợt nắng nóng gay gắt kéo dài