Heatwave là gì?
Heatwave nghĩa là Đợt nắng nóng gay gắt kéo dài

Ví dụ với Heatwave
The record-breaking summer heatwave caused city electricity grids to strain under air conditioning demand.
Đợt nắng nóng kỷ lục mùa hè khiến lưới điện thành phố bị quá tải do nhu cầu điều hòa không khí
A1Drink plenty of water and stay indoors during this terrible summer heatwave.
Hãy uống nhiều nước và ở trong nhà trong đợt nắng nóng mùa hè kinh khủng này.
B1City municipal halls opened air-conditioned cooling shelters for vulnerable elderly residents during the heatwave.
Các tòa thị chính thành phố đã mở các điểm trú mát có máy lạnh cho người già neo đơn trong đợt nắng nóng.
B2Climate models project that anthropogenically intensified heatwaves will become more frequent, intense, and prolonged globally.
Các mô hình khí hậu dự báo rằng các đợt nắng nóng gia tăng do con người sẽ trở nên thường xuyên hơn, dữ dội hơn và kéo dài hơn trên toàn cầu.
Cụm từ thường đi với Heatwave
- scorching heatwave: đợt nắng nóng thiêu đốt
- survive a heatwave: vượt qua đợt nắng nóng
- prolonged heatwave: đợt nắng nóng kéo dài
Từ đồng nghĩa
- hot spell: đợt thời tiết nóng
- scorcher: ngày nắng như thiêu
Từ trái nghĩa
- cold snap: đợt rét đậm bất chợt
Mẹo ghi nhớ
Hít que (Heatwave) - trời nóng quá hít que kem lạnh cho đỡ đợt nắng nóng.
Từ vựng khác chủ đề Thời tiết
- Downpour Cơn mưa rào như trút nước
- Frost Sương giá, lớp băng trắng phủ bề mặt
- Overcast Trời u ám, xám xịt nhiều mây
- Monsoon Gió mùa, mùa mưa bão nhiệt đới
- scorching nóng như thiêu như đốt
- hazy mờ sương bụi / mù mịt
- squall cơn dông tố giật mạnh
- mild ôn hòa ấm áp dịu
- gusty gió giật từng cơn
- balmy ấm áp dễ chịu
- whirlwind cơn lốc xoáy nhỏ
- deluge trận mưa đại hồng thủy