Heatwave là gì?

/ˈhiːtweɪv/Danh từ

Heatwave nghĩa là Đợt nắng nóng gay gắt kéo dài

Hình minh họa từ Heatwave - Đợt nắng nóng gay gắt kéo dài

Ví dụ với Heatwave

  • The record-breaking summer heatwave caused city electricity grids to strain under air conditioning demand.

    Đợt nắng nóng kỷ lục mùa hè khiến lưới điện thành phố bị quá tải do nhu cầu điều hòa không khí

  • A1Drink plenty of water and stay indoors during this terrible summer heatwave.

    Hãy uống nhiều nước và ở trong nhà trong đợt nắng nóng mùa hè kinh khủng này.

  • B1City municipal halls opened air-conditioned cooling shelters for vulnerable elderly residents during the heatwave.

    Các tòa thị chính thành phố đã mở các điểm trú mát có máy lạnh cho người già neo đơn trong đợt nắng nóng.

  • B2Climate models project that anthropogenically intensified heatwaves will become more frequent, intense, and prolonged globally.

    Các mô hình khí hậu dự báo rằng các đợt nắng nóng gia tăng do con người sẽ trở nên thường xuyên hơn, dữ dội hơn và kéo dài hơn trên toàn cầu.

Cụm từ thường đi với Heatwave

  • scorching heatwave: đợt nắng nóng thiêu đốt
  • survive a heatwave: vượt qua đợt nắng nóng
  • prolonged heatwave: đợt nắng nóng kéo dài

Từ đồng nghĩa

  • hot spell: đợt thời tiết nóng
  • scorcher: ngày nắng như thiêu

Từ trái nghĩa

  • cold snap: đợt rét đậm bất chợt

Mẹo ghi nhớ

Hít que (Heatwave) - trời nóng quá hít que kem lạnh cho đỡ đợt nắng nóng.

Từ vựng khác chủ đề Thời tiết

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Thời tiết →