hazy là gì?

/ˈheɪzi/Tính từ

hazy nghĩa là mờ sương bụi / mù mịt

Hình minh họa từ hazy - mờ sương bụi / mù mịt

Ví dụ với hazy

  • The distant skyline was hazy due to summer smog and humidity.

    Đường chân trời xa xăm mờ ảo mù mịt do khói bụi mùa hè và độ ẩm không khí.

  • A1It was a hazy summer morning by the lake.

    Đó là một buổi sáng mùa hè mờ ảo sương khói bên hồ.

  • B1Pilots reported restricted visibility across the runway during hazy dawn hours.

    Các phi công báo cáo tầm nhìn bị hạn chế trên đường băng trong những giờ rạng sáng mù sương.

  • B2A combination of agricultural burning and stagnant atmospheric conditions rendered the horizon completely hazy for weeks.

    Sự kết hợp giữa đốt rơm rạ nông nghiệp và các điều kiện khí quyển ứ đọng đã khiến đường chân trời hoàn toàn mờ mịt trong nhiều tuần.

Cụm từ thường đi với hazy

  • hazy sunshine: ánh nắng mờ nhạt
  • hazy morning: buổi sáng mờ ảo sương khói

Từ đồng nghĩa

  • misty: mờ sương
  • foggy: đầy sương mù

Từ trái nghĩa

  • crystal-clear: trong vắt tinh khôi
  • sharp: sắc nét rõ ràng

Mẹo ghi nhớ

Haze (màn khói bụi mờ) -> hazy (mờ ảo, không rõ ràng).

Từ vựng khác chủ đề Thời tiết

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Thời tiết →