hazy là gì?
hazy nghĩa là mờ sương bụi / mù mịt

Ví dụ với hazy
The distant skyline was hazy due to summer smog and humidity.
Đường chân trời xa xăm mờ ảo mù mịt do khói bụi mùa hè và độ ẩm không khí.
A1It was a hazy summer morning by the lake.
Đó là một buổi sáng mùa hè mờ ảo sương khói bên hồ.
B1Pilots reported restricted visibility across the runway during hazy dawn hours.
Các phi công báo cáo tầm nhìn bị hạn chế trên đường băng trong những giờ rạng sáng mù sương.
B2A combination of agricultural burning and stagnant atmospheric conditions rendered the horizon completely hazy for weeks.
Sự kết hợp giữa đốt rơm rạ nông nghiệp và các điều kiện khí quyển ứ đọng đã khiến đường chân trời hoàn toàn mờ mịt trong nhiều tuần.
Cụm từ thường đi với hazy
- hazy sunshine: ánh nắng mờ nhạt
- hazy morning: buổi sáng mờ ảo sương khói
Từ đồng nghĩa
- misty: mờ sương
- foggy: đầy sương mù
Từ trái nghĩa
- crystal-clear: trong vắt tinh khôi
- sharp: sắc nét rõ ràng
Mẹo ghi nhớ
Haze (màn khói bụi mờ) -> hazy (mờ ảo, không rõ ràng).
Từ vựng khác chủ đề Thời tiết
- squall cơn dông tố giật mạnh
- mild ôn hòa ấm áp dịu
- gusty gió giật từng cơn
- balmy ấm áp dễ chịu
- whirlwind cơn lốc xoáy nhỏ
- deluge trận mưa đại hồng thủy
- blustery gió thổi ào ào từng cơn
- cloudburst trận mưa rào dữ dội như trút nước
- subzero dưới 0 độ âm hàn buốt giá
- slush tuyết tan nhão lầy lội
- thaw sự tan băng / thời tiết ấm lên tan giá rét
- flurry cơn gió tuyết thoảng qua