gusty là gì?

/ˈɡʌsti/Tính từ

gusty nghĩa là gió giật từng cơn

Hình minh họa từ gusty - gió giật từng cơn

Ví dụ với gusty

  • The gusty weather made it tricky to keep an umbrella open.

    Thời tiết gió giật từng cơn khiến việc giữ một chiếc ô mở trở nên khó khăn.

  • A1Be careful driving on the bridge in gusty winds.

    Hãy cẩn thận khi lái xe qua cầu trong lúc gió giật từng cơn.

  • B1Cyclists struggled against unpredictable gusty crosswinds along the coastal highway.

    Những người đi xe đạp phải chật vật chống chọi với những cơn gió tạt ngang giật bất ngờ dọc theo xa lộ ven biển.

  • B2Air traffic controllers implemented expanded separation intervals between aircraft coping with strong gusty turbulence on final approach.

    Kiểm soát viên không lưu đã áp dụng khoảng cách giãn cách rộng hơn giữa các máy bay đang đối phó với luồng gió giật mạnh lúc hạ cánh.

Cụm từ thường đi với gusty

  • gusty winds: gió giật từng cơn
  • gusty conditions: điều kiện gió giật

Từ đồng nghĩa

  • blustery: gió thổi ào ào
  • breezy: lộng gió

Từ trái nghĩa

  • calm: lặng gió
  • windless: không có gió

Mẹo ghi nhớ

Gust (cơn gió giật mạnh) -> gusty (có gió giật liên hồi).

Từ vựng khác chủ đề Thời tiết

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Thời tiết →