gusty là gì?
gusty nghĩa là gió giật từng cơn

Ví dụ với gusty
The gusty weather made it tricky to keep an umbrella open.
Thời tiết gió giật từng cơn khiến việc giữ một chiếc ô mở trở nên khó khăn.
A1Be careful driving on the bridge in gusty winds.
Hãy cẩn thận khi lái xe qua cầu trong lúc gió giật từng cơn.
B1Cyclists struggled against unpredictable gusty crosswinds along the coastal highway.
Những người đi xe đạp phải chật vật chống chọi với những cơn gió tạt ngang giật bất ngờ dọc theo xa lộ ven biển.
B2Air traffic controllers implemented expanded separation intervals between aircraft coping with strong gusty turbulence on final approach.
Kiểm soát viên không lưu đã áp dụng khoảng cách giãn cách rộng hơn giữa các máy bay đang đối phó với luồng gió giật mạnh lúc hạ cánh.
Cụm từ thường đi với gusty
- gusty winds: gió giật từng cơn
- gusty conditions: điều kiện gió giật
Từ đồng nghĩa
- blustery: gió thổi ào ào
- breezy: lộng gió
Từ trái nghĩa
- calm: lặng gió
- windless: không có gió
Mẹo ghi nhớ
Gust (cơn gió giật mạnh) -> gusty (có gió giật liên hồi).
Từ vựng khác chủ đề Thời tiết
- balmy ấm áp dễ chịu
- whirlwind cơn lốc xoáy nhỏ
- deluge trận mưa đại hồng thủy
- blustery gió thổi ào ào từng cơn
- cloudburst trận mưa rào dữ dội như trút nước
- subzero dưới 0 độ âm hàn buốt giá
- slush tuyết tan nhão lầy lội
- thaw sự tan băng / thời tiết ấm lên tan giá rét
- flurry cơn gió tuyết thoảng qua
- hailstorm trận mưa đá dồn dập
- frosty giá rét phủ sương muối
- barometer khí áp kế đo thời tiết