balmy là gì?
balmy nghĩa là ấm áp dễ chịu

Ví dụ với balmy
We sat outside enjoying the balmy Mediterranean evening.
Chúng tôi ngồi ngoài trời tận hưởng buổi tối Địa Trung Hải ấm áp êm dịu.
A1The balmy weather is perfect for a stroll in the park.
Thời tiết ấm áp dễ chịu rất hoàn hảo cho một chuyến đi dạo trong công viên.
B1Sipping wine under the stars in balmy spring air felt deeply relaxing.
Nhâm nhi ly rượu vang dưới bầu trời sao trong làn không khí mùa xuân ấm dịu mang lại cảm giác vô cùng thư thái.
B2Tourists flock south during late winter to bask in the consistently balmy sub-tropical coastal climate.
Khách du lịch đổ về phương nam vào cuối đông để đắm mình trong khí hậu ven biển cận nhiệt đới ấm áp dễ chịu quanh năm.
Cụm từ thường đi với balmy
- balmy breeze: làn gió ấm áp dịu dàng
- balmy evening: buổi tối ấm áp dễ chịu
Từ đồng nghĩa
- mild: ôn hòa dịu mát
- pleasant: dễ chịu khoan khoái
Từ trái nghĩa
- freezing: lạnh cóng
- inclement: khắc nghiệt giá buốt
Mẹo ghi nhớ
Balm là dầu cù là thơm làm dịu da -> balmy là thời tiết dịu nhẹ, mơn man thư thái.
Từ vựng khác chủ đề Thời tiết
- whirlwind cơn lốc xoáy nhỏ
- deluge trận mưa đại hồng thủy
- blustery gió thổi ào ào từng cơn
- cloudburst trận mưa rào dữ dội như trút nước
- subzero dưới 0 độ âm hàn buốt giá
- slush tuyết tan nhão lầy lội
- thaw sự tan băng / thời tiết ấm lên tan giá rét
- flurry cơn gió tuyết thoảng qua
- hailstorm trận mưa đá dồn dập
- frosty giá rét phủ sương muối
- barometer khí áp kế đo thời tiết
- sweltering nóng nực oi bức ngột ngạt