Freezing là gì?
Freezing nghĩa là Rét run, lạnh cóng

Ví dụ với Freezing
As the temperature has dropped to 9 Celcius degree, it is freezing outside.
Vì nhiệt độ đã giảm xuống còn 9 độ C nên ngoài trời đang lạnh cóng
A1It is freezing cold outside, so remember to wear your thick coat and gloves.
Ngoài trời lạnh buốt giá, hãy nhớ mặc áo khoác dày và đeo găng tay nhé.
B1Water contracts and crystallizes into ice when temperatures dip below the freezing point.
Nước co lại và kết tinh thành đá khi nhiệt độ giảm xuống dưới điểm đóng băng.
B2Freezing sleet accumulated on highway overpasses, creating treacherous invisible black ice.
Mưa tuyết giá lạnh đọng lại trên các cầu vượt cao tốc, tạo thành lớp băng đen trơn trượt vô cùng nguy hiểm.
Cụm từ thường đi với Freezing
- freezing cold: lạnh cóng, buốt giá
- freezing point: điểm đóng băng (0 độ C)
- freezing rain: mưa băng, mưa tuyết giá buốt
Từ đồng nghĩa
- glacial: băng giá
- subzero: dưới không độ
Từ trái nghĩa
- boiling: nóng sôi sục
- scorching: nóng rực
Mẹo ghi nhớ
Phi zin (Freezing) ra đường không mặc áo khoác bị lạnh cóng cả tay chân.