Breeze là gì?
Breeze nghĩa là Cơn gió nhẹ

Ví dụ với Breeze
A refreshing breeze gently rustled the leaves of the trees.
Một làn gió nhẹ mát lành khẽ làm rung rinh những tán lá cây
A1A cool gentle breeze rustled the green leaves of the big tree.
Một làn gió nhẹ mát lành làm xào xạc những chiếc lá xanh của cây lớn.
B1Passing the preliminary driving theory exam was an absolute breeze for her.
Vượt qua kỳ thi lý thuyết lái xe sơ cấp dễ như ăn cháo đối với cô ấy.
B2We spent the tranquil summer evening shooting the breeze on the wooden front porch.
Chúng tôi dành cả buổi tối mùa hè yên bình ngồi chém gió tán gẫu trên hiên gỗ trước nhà.
Cụm từ thường đi với Breeze
- shoot the breeze: chém gió, tán gẫu nhàn nhã
- a breeze: việc dễ như ăn cháo, cực kỳ đơn giản
- gentle breeze: làn gió thoảng nhẹ nhàng
Từ đồng nghĩa
- light wind: gió nhẹ
- zephyr: ngọn gió tây êm ả
Từ trái nghĩa
- gale: cơn gió giật dữ dội
Mẹo ghi nhớ
Bờ re (Breeze) râm mát có làn gió nhẹ thoang thoảng thổi qua.
Từ vựng khác chủ đề Thời tiết
- Blizzard Trận bão tuyết
- Drizzle Mưa phùn
- Hail Mưa đá
- Humidity Độ ẩm
- Thunderstorm Cơn dông bão
- Gale Cơn gió mạnh cấp bão, gió giật dữ dội
- Muggy Thời tiết oi bức, ngột ngạt ẩm ướt
- Haze Màn khói mù, sương mờ bụi mờ quang hóa
- Sleet Mưa tuyết (mưa lẫn tuyết hoặc mưa đá nhỏ)
- Heatwave Đợt nắng nóng gay gắt kéo dài
- Downpour Cơn mưa rào như trút nước
- Frost Sương giá, lớp băng trắng phủ bề mặt