Breeze là gì?

/briːz/Danh từ

Breeze nghĩa là Cơn gió nhẹ

Hình minh họa từ Breeze - Cơn gió nhẹ

Ví dụ với Breeze

  • A refreshing breeze gently rustled the leaves of the trees.

    Một làn gió nhẹ mát lành khẽ làm rung rinh những tán lá cây

  • A1A cool gentle breeze rustled the green leaves of the big tree.

    Một làn gió nhẹ mát lành làm xào xạc những chiếc lá xanh của cây lớn.

  • B1Passing the preliminary driving theory exam was an absolute breeze for her.

    Vượt qua kỳ thi lý thuyết lái xe sơ cấp dễ như ăn cháo đối với cô ấy.

  • B2We spent the tranquil summer evening shooting the breeze on the wooden front porch.

    Chúng tôi dành cả buổi tối mùa hè yên bình ngồi chém gió tán gẫu trên hiên gỗ trước nhà.

Cụm từ thường đi với Breeze

  • shoot the breeze: chém gió, tán gẫu nhàn nhã
  • a breeze: việc dễ như ăn cháo, cực kỳ đơn giản
  • gentle breeze: làn gió thoảng nhẹ nhàng

Từ đồng nghĩa

  • light wind: gió nhẹ
  • zephyr: ngọn gió tây êm ả

Từ trái nghĩa

  • gale: cơn gió giật dữ dội

Mẹo ghi nhớ

Bờ re (Breeze) râm mát có làn gió nhẹ thoang thoảng thổi qua.

Từ vựng khác chủ đề Thời tiết

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Thời tiết →