Frost là gì?
Frost nghĩa là Sương giá, lớp băng trắng phủ bề mặt

Ví dụ với Frost
Delicate crystalline frost covered the lawn and car roofs on the sub-zero December morning.
Lớp sương giá kết tinh tinh xảo phủ kín bãi cỏ và mui xe ô tô vào buổi sáng tháng mười hai dưới 0 độ C
A1Scrape the white frost off your car windshield before you drive to work.
Hãy cạo lớp sương giá trắng khỏi kính chắn gió xe của bạn trước khi lái xe đi làm nhé.
B1Gardeners cover fragile flowering seedlings with burlap fabric to protect them against early autumn frost.
Những người làm vườn phủ vải bố lên những cây mầm ra hoa mỏng manh để bảo vệ chúng khỏi đợt sương giá đầu thu.
B2Severe spring frosts burst microscopic cellular walls within emergent grape buds, ruining vineyard seasonal vintage yields.
Sương giá mùa xuân khắc nghiệt làm vỡ các thành tế bào vi mô bên trong các chồi nho mới nhú, hủy hoại sản lượng thu hoạch nho theo mùa của vườn nho.
Cụm từ thường đi với Frost
- ground frost: sương giá mặt đất
- hard frost: sương giá nặng/băng giá cứng
- covered in frost: phủ đầy sương giá
Từ đồng nghĩa
- rime: sương muối kết băng
- hoarfrost: băng trắng xốp
Từ trái nghĩa
- thaw: sự tan băng
Mẹo ghi nhớ
Phờ rót (Frost) - rót nước nóng làm tan lớp sương giá đóng trên cửa sổ.
Từ vựng khác chủ đề Thời tiết
- Overcast Trời u ám, xám xịt nhiều mây
- Monsoon Gió mùa, mùa mưa bão nhiệt đới
- scorching nóng như thiêu như đốt
- hazy mờ sương bụi / mù mịt
- squall cơn dông tố giật mạnh
- mild ôn hòa ấm áp dịu
- gusty gió giật từng cơn
- balmy ấm áp dễ chịu
- whirlwind cơn lốc xoáy nhỏ
- deluge trận mưa đại hồng thủy
- blustery gió thổi ào ào từng cơn
- cloudburst trận mưa rào dữ dội như trút nước