Gale là gì?
Gale nghĩa là Cơn gió mạnh cấp bão, gió giật dữ dội

Ví dụ với Gale
Gale force winds uprooted old trees and downed power lines along the coastal highway.
Những cơn gió mạnh cấp bão đã bật gốc những cây cổ thụ và làm đổ đường dây điện dọc theo xa lộ ven biển
A1A fierce gale blew off our garden umbrellas during the stormy night.
Một cơn gió giật dữ dội đã thổi bay những chiếc ô trong vườn của chúng tôi trong đêm bão.
B1Maritime authorities issued a gale warning advising small fishing boats to remain safely docked in harbor.
Các cơ quan hàng hải đã đưa ra cảnh báo gió bão khuyên các thuyền đánh cá nhỏ nên neo đậu an toàn trong cảng.
B2Severe winter gales generating sixty-knot wind gusts triggered widespread structural damage across exposed headlands.
Những cơn gió bão mùa đông dữ dội tạo ra những cơn gió giật sáu mươi hải lý/giờ đã gây ra thiệt hại kết cấu trên diện rộng trên các mũi đất lộ thiên.
Cụm từ thường đi với Gale
- gale warning: cảnh báo gió bão mạnh
- gale force winds: gió mạnh cấp bão
- howling gale: cơn gió rít gào dữ dội
Từ đồng nghĩa
- tempest: bão lớn
- squall: cơn gió lốc
Từ trái nghĩa
- calm: sự tĩnh lặng
- breeze: gió thoảng nhẹ
Mẹo ghi nhớ
Ghê (Gale) - gió giật dữ dội nghe thấy ghê người rùng mình.
Từ vựng khác chủ đề Thời tiết
- Muggy Thời tiết oi bức, ngột ngạt ẩm ướt
- Haze Màn khói mù, sương mờ bụi mờ quang hóa
- Sleet Mưa tuyết (mưa lẫn tuyết hoặc mưa đá nhỏ)
- Heatwave Đợt nắng nóng gay gắt kéo dài
- Downpour Cơn mưa rào như trút nước
- Frost Sương giá, lớp băng trắng phủ bề mặt
- Overcast Trời u ám, xám xịt nhiều mây
- Monsoon Gió mùa, mùa mưa bão nhiệt đới
- scorching nóng như thiêu như đốt
- hazy mờ sương bụi / mù mịt
- squall cơn dông tố giật mạnh
- mild ôn hòa ấm áp dịu