Windy là gì?
Windy nghĩa là Có gió

Ví dụ với Windy
A windy day is perfect to go sailing.
Một ngày có gió là tuyệt vời để đi chèo thuyền
A1It is very windy today, so hold onto your hat firmly.
Hôm nay trời nhiều gió lắm, hãy giữ chặt mũ của bạn nhé.
B1Competitors got wind of the secret merger before the formal public announcement.
Các đối thủ đã nghe phong phanh về vụ sáp nhập bí mật trước khi có thông báo chính thức ra công chúng.
B2Engineers calibrated aerodynamic turbine blades to harness turbulent, gusty windy hill environments.
Các kỹ sư đã hiệu chuẩn cánh quạt khí động học để khai thác năng lượng từ môi trường đồi núi nhiều gió giật.
Cụm từ thường đi với Windy
- windy day: ngày nhiều gió
- windy road: con đường quanh co khúc khuỷu
- get wind of: nghe phong phanh, đánh hơi được tin tức
Từ đồng nghĩa
- breezy: lộng gió
- gusty: gió giật
Từ trái nghĩa
- still: lặng gió
- calm: yên ả
Mẹo ghi nhớ
Quên đi (Windy) chiếc mũ để rồi bị gió to thổi bay vèo qua hàng rào.
Từ vựng khác chủ đề Thời tiết
- Breeze Cơn gió nhẹ
- Blizzard Trận bão tuyết
- Drizzle Mưa phùn
- Hail Mưa đá
- Humidity Độ ẩm
- Thunderstorm Cơn dông bão
- Gale Cơn gió mạnh cấp bão, gió giật dữ dội
- Muggy Thời tiết oi bức, ngột ngạt ẩm ướt
- Haze Màn khói mù, sương mờ bụi mờ quang hóa
- Sleet Mưa tuyết (mưa lẫn tuyết hoặc mưa đá nhỏ)
- Heatwave Đợt nắng nóng gay gắt kéo dài
- Downpour Cơn mưa rào như trút nước