hailstorm là gì?
hailstorm nghĩa là trận mưa đá dồn dập

Ví dụ với hailstorm
We can see a hailstorm here.
Chúng ta có thể thấy một trận mưa đá dồn dập ở đây.
A1We can see a hailstorm here.
Chúng ta có thể thấy một trận mưa đá dồn dập ở đây.
B1Understanding the role of hailstorm is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của trận mưa đá dồn dập là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how hailstorm influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy trận mưa đá dồn dập ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với hailstorm
- common hailstorm: trận mưa đá dồn dập phổ biến
- essential hailstorm: trận mưa đá dồn dập thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- frozen storm: bão mưa đá
Mẹo ghi nhớ
Mưa đá hailstorm rơi lộp độp làm vỡ kính và hư hại mùa màng.
Từ vựng khác chủ đề Thời tiết
- frosty giá rét phủ sương muối
- barometer khí áp kế đo thời tiết
- sweltering nóng nực oi bức ngột ngạt
- precipitation lượng mưa kết tủa nước
- condensation sự ngưng tụ hơi nước
- rainbow cầu vồng bảy sắc sau mưa
- hailstone hạt mưa đá rơi từ bầu trời
- temperate khí hậu ôn hòa dễ chịu mát mẻ
- torrential mưa như thác đổ xối xả
- Air Không khí
- Bright Nắng sáng, tươi sáng
- Chilly Lạnh lẽo