sweltering là gì?

/ˈsweltərɪŋ/Tính từ

sweltering nghĩa là nóng nực oi bức ngột ngạt

Hình minh họa từ sweltering - nóng nực oi bức ngột ngạt

Ví dụ với sweltering

  • This thing looks very sweltering.

    Thứ này trông rất nóng nực oi bức ngột ngạt.

  • A1This thing looks very sweltering.

    Thứ này trông rất nóng nực oi bức ngột ngạt.

  • B1It is widely recognized as a sweltering example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ nóng nực oi bức ngột ngạt trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how sweltering attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính nóng nực oi bức ngột ngạt tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với sweltering

  • very sweltering: rất nóng nực oi bức ngột ngạt
  • increasingly sweltering: ngày càng nóng nực oi bức ngột ngạt

Từ đồng nghĩa

  • oppressive heat: nóng oi bức

Mẹo ghi nhớ

Trưa hè sweltering oi ả ve kêu râm ran không một gợn gió.

Từ vựng khác chủ đề Thời tiết

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Thời tiết →