Dry là gì?
Dry nghĩa là Khô ráo, khô hanh

Ví dụ với Dry
The air was dry and hot, as if it was summer.
Không khí khô và nóng, tưởng như đang là mùa hè
A1Hang your wet clothes outside so the hot sun will dry them.
Hãy phơi quần áo ướt ra ngoài để nắng nóng làm khô chúng.
B1British sitcoms are renowned internationally for their sarcastic, understated dry humor.
Phim hài tình huống Anh nổi tiếng thế giới nhờ sự hài hước tỉnh bơ và châm biếm sâu sắc.
B2When the general contractor abruptly declared bankruptcy, subcontractors were left high and dry.
Khi nhà thầu chính đột ngột tuyên bố phá sản, các nhà thầu phụ bị bỏ rơi bơ vơ không nhận được thù lao.
Cụm từ thường đi với Dry
- dry humor: sự hài hước thâm thúy, tỉnh bơ
- high and dry: bị bỏ rơi trong cơn hoạn nạn
- dry season: mùa khô
Từ đồng nghĩa
- arid: khô cằn
- dehydrated: thiếu nước
Từ trái nghĩa
- wet: ẩm ướt
- humid: nồm ẩm
Mẹo ghi nhớ
Đòi (Dry) phơi khô quần áo dưới nắng giòn rực rỡ.