Cantaloupe là gì?
Cantaloupe nghĩa là Dưa lưới vàng, dưa lưới tròn

Ví dụ với Cantaloupe
Sweet, salmon-orange cantaloupe slices provided refreshing hydration on the sweltering summer afternoon.
Những lát dưa lưới vàng màu cam cá hồi ngọt ngào mang lại sự giải khát sảng khoái vào buổi chiều hè oi bức.
A1We enjoyed cold slices of sweet orange cantaloupe with ice cream for dessert.
Chúng tôi thưởng thức những lát dưa lưới vàng ngọt mát lạnh với kem để tráng miệng.
B1Netted rind webbing on cantaloupes develops as internal pulp expansion causes surface cracking that heals with suberized scar tissue.
Mạng lưới vỏ có vân trên dưa lưới phát triển khi phần thịt bên trong mở rộng gây ra các vết nứt bề mặt được chữa lành bằng mô sẹo bần hóa.
B2Cantaloupes provide substantial dietary beta-carotene provitamin A concentrations comparable to raw carrots.
Dưa lưới vàng cung cấp hàm lượng provitamin A beta-carotene đáng kể tương đương với cà rốt sống.
Cụm từ thường đi với Cantaloupe
- ripe cantaloupe: dưa lưới chín ngọt
- slice a cantaloupe: cắt lát quả dưa lưới
- sweet cantaloupe: dưa lưới vàng thơm ngọt
Từ đồng nghĩa
- muskmelon: dưa xạ
Mẹo ghi nhớ
Canh ta lốp (Cantaloupe) - dưa lưới vàng ruột cam ngọt lịm mát lạnh ngày hè.