Raisin là gì?
Raisin nghĩa là Nho khô

Ví dụ với Raisin
Plump, chewy golden raisins were stirred into the morning oatmeal alongside cinnamon and walnuts.
Những quả nho khô màu vàng căng mọng, dai dai được khuấy vào bột yến mạch buổi sáng cùng với quế và quả óc chó.
A1She baked sweet cinnamon buns filled with plump brown raisins.
Cô nướng những chiếc bánh mì quế ngọt ngào đầy ắp những quả nho khô màu nâu căng mọng.
B1Dehydration concentrates natural fructose sugars, dietary potassium, and boron minerals within sun-dried raisins.
Sự mất nước làm cô đặc lượng đường fructose tự nhiên, kali trong chế độ ăn và khoáng chất bo trong nho khô phơi nắng.
B2Maillard browning reactions and enzymatic polyphenol oxidation impart the characteristic mahogany coloration of traditional Thompson seedless raisins.
Các phản ứng hóa nâu Maillard và quá trình oxy hóa polyphenol bằng enzym tạo nên màu gỗ gụ đặc trưng của nho khô không hạt Thompson truyền thống.
Cụm từ thường đi với Raisin
- golden raisins: nho khô vàng
- box of raisins: hộp nho khô
- sun-dried raisins: nho phơi khô dưới nắng
Từ đồng nghĩa
- sultana: nho khô vàng sultana
- dried grape: nho sấy
Mẹo ghi nhớ
Rây xin (Raisin) - nho khô ngọt dẻo giàu năng lượng cho chuyến dã ngoại leo núi.
Từ vựng khác chủ đề Trái cây
- Prune Mận sấy khô
- passionfruit chanh dây / chanh leo
- pomelo quả bưởi
- soursop mãng cầu xiêm / mãng cầu gai
- yuzu quả quýt yuzu Nhật Bản
- nectarine quả đào lông nhẵn
- gooseberry quả lý gai
- elderberry quả cơm cháy
- plantain chuối lá nướng / chuối nấu
- breadfruit quả xa-kê
- boysenberry quả dâu lai boysenberry
- redcurrant quả lý chua đỏ