Prune là gì?

/pruːn/Danh từ

Prune nghĩa là Mận sấy khô

Hình minh họa từ Prune - Mận sấy khô

Ví dụ với Prune

  • Stewed prunes are renowned for promoting digestive health thanks to their high dietary fiber and sorbitol content.

    Mận hầm sấy khô nổi tiếng với việc thúc đẩy sức khỏe tiêu hóa nhờ hàm lượng chất xơ và sorbitol cao.

  • A1My grandfather drinks a glass of warm prune juice every morning for healthy digestion.

    Ông tôi uống một ly nước ép mận khô ấm mỗi sáng để tiêu hóa khỏe mạnh.

  • B1Natural sorbitol sugar alcohols and insoluble pectin fibers within dried prunes stimulate colon motility through gentle osmotic mechanisms.

    Rượu đường sorbitol tự nhiên và sợi pectin không hòa tan trong mận khô kích thích nhu động đại tràng thông qua cơ chế thẩm thấu nhẹ nhàng.

  • B2High potassium and boron concentrations in dietary prunes exert osteoprotective actions that help preserve postmenopausal bone mineral density.

    Hàm lượng kali và bo cao trong mận khô thực hiện các tác động bảo vệ xương giúp duy trì mật độ khoáng xương sau mãn kinh.

Cụm từ thường đi với Prune

  • dried prunes: mận sấy khô
  • prune juice: nước ép mận khô
  • eat prunes: ăn mận sấy khô

Từ đồng nghĩa

  • dried plum: mận sấy

Mẹo ghi nhớ

Ru ru (Prune) - mận khô dẻo thơm giàu chất xơ giúp hệ tiêu hóa khỏe mạnh.

Từ vựng khác chủ đề Trái cây

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Trái cây →