Prune là gì?
Prune nghĩa là Mận sấy khô

Ví dụ với Prune
Stewed prunes are renowned for promoting digestive health thanks to their high dietary fiber and sorbitol content.
Mận hầm sấy khô nổi tiếng với việc thúc đẩy sức khỏe tiêu hóa nhờ hàm lượng chất xơ và sorbitol cao.
A1My grandfather drinks a glass of warm prune juice every morning for healthy digestion.
Ông tôi uống một ly nước ép mận khô ấm mỗi sáng để tiêu hóa khỏe mạnh.
B1Natural sorbitol sugar alcohols and insoluble pectin fibers within dried prunes stimulate colon motility through gentle osmotic mechanisms.
Rượu đường sorbitol tự nhiên và sợi pectin không hòa tan trong mận khô kích thích nhu động đại tràng thông qua cơ chế thẩm thấu nhẹ nhàng.
B2High potassium and boron concentrations in dietary prunes exert osteoprotective actions that help preserve postmenopausal bone mineral density.
Hàm lượng kali và bo cao trong mận khô thực hiện các tác động bảo vệ xương giúp duy trì mật độ khoáng xương sau mãn kinh.
Cụm từ thường đi với Prune
- dried prunes: mận sấy khô
- prune juice: nước ép mận khô
- eat prunes: ăn mận sấy khô
Từ đồng nghĩa
- dried plum: mận sấy
Mẹo ghi nhớ
Ru ru (Prune) - mận khô dẻo thơm giàu chất xơ giúp hệ tiêu hóa khỏe mạnh.
Từ vựng khác chủ đề Trái cây
- passionfruit chanh dây / chanh leo
- pomelo quả bưởi
- soursop mãng cầu xiêm / mãng cầu gai
- yuzu quả quýt yuzu Nhật Bản
- nectarine quả đào lông nhẵn
- gooseberry quả lý gai
- elderberry quả cơm cháy
- plantain chuối lá nướng / chuối nấu
- breadfruit quả xa-kê
- boysenberry quả dâu lai boysenberry
- redcurrant quả lý chua đỏ
- blackcurrant quả lý chua đen