Persimmon là gì?

/pərˈsɪmən/Danh từ

Persimmon nghĩa là Quả hồng

Hình minh họa từ Persimmon - Quả hồng

Ví dụ với Persimmon

  • Deep orange persimmons hung like glowing lanterns from bare branches after the autumn leaves fell.

    Những quả hồng màu cam sẫm treo như những chiếc đèn lồng phát sáng từ những cành cây trơ trụi sau khi lá mùa thu rụng.

  • A1The sweet ripe persimmon tasted like honey with a soft, jelly-like texture.

    Quả hồng chín ngọt có vị như mật ong với kết cấu mềm mịn như thạch.

  • B1Tannins in astringent persimmon cultivars bind to salivary proteins, requiring complete softening or alcohol curing to neutralize bitterness.

    Chất tannin trong các giống hồng chát liên kết với protein nước bọt, đòi hỏi phải làm mềm hoàn toàn hoặc ủ cồn để trung hòa vị đắng.

  • B2Traditional Japanese hoshigaki artisans hand-massage peeling hanging persimmons for weeks to crystallize surface sugars into tender delicacies.

    Các nghệ nhân hoshigaki truyền thống của Nhật Bản tự tay mát-xa những quả hồng treo gọt vỏ trong nhiều tuần để kết tinh đường bề mặt thành những món ngon mềm mại.

Cụm từ thường đi với Persimmon

  • sweet persimmon: quả hồng ngọt
  • astringent persimmon: quả hồng chát
  • dried persimmon: hồng sấy dẻo / hồng treo gió

Từ đồng nghĩa

  • sharon fruit: quả hồng sharon

Mẹo ghi nhớ

Bơ si mần (Persimmon) - quả hồng chín đỏ treo lủng lẳng như đèn lồng đón gió thu.

Từ vựng khác chủ đề Trái cây

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Trái cây →