Gardener là gì?
Gardener nghĩa là Người làm vườn

Ví dụ với Gardener
Mr. Green, our gardener needs to take 2 weeks off.
Ông Green, người làm vườn của chúng ta cần xin nghỉ 2 tuần
A1The gardener waters the blooming flowers and trims the grass every weekend.
Người làm vườn tưới những bông hoa đang nở rộ và cắt tỉa cỏ vào mỗi cuối tuần.
B1An experienced gardener knows exactly when to prune fruit trees for optimal spring blossoms.
Một người làm vườn giàu kinh nghiệm biết chính xác khi nào cần tỉa cành cây ăn quả để mùa xuân ra hoa rực rỡ nhất.
B2Landscape gardeners cultivate drought-resistant indigenous plants to create sustainable urban sanctuaries.
Các thợ làm vườn cảnh quan gieo trồng các loài thực vật bản địa chịu hạn để tạo ra những không gian xanh đô thị bền vững.
Cụm từ thường đi với Gardener
- landscape gardener: thợ làm vườn cảnh quan
- master gardener: nghệ nhân làm vườn
- hire a gardener: thuê người chăm sóc vườn
Từ đồng nghĩa
- horticulturist: chuyên gia làm vườn
- groundsman: người chăm sóc cảnh quan khuôn viên
Mẹo ghi nhớ
Gạt đơ nơ (Gardener) - người làm vườn gạt mồ hôi, tháo nơ buộc cành cây.