Judge là gì?
Judge nghĩa là Thẩm phán

Ví dụ với Judge
The judge announced that he was innocent.
Thẩm phán tuyên bố rằng anh ấy vô tội
A1The judge listened quietly to both sides before making a fair decision.
Vị thẩm phán đã lắng nghe cả hai bên trước khi đưa ra quyết định công bằng.
B1The presiding judge warned the courtroom audience against any further disruptive outbursts.
Thẩm phán chủ tọa cảnh báo khán thính giả trong phòng xử án không được có thêm bất kỳ hành vi gây rối nào.
B2Appellate court judges interpret constitutional statutes to ensure jurisprudence consistency.
Các thẩm phán tòa phúc thẩm diễn giải các đạo luật hiến pháp nhằm đảm bảo tính nhất quán của án lệ.
Cụm từ thường đi với Judge
- presiding judge: thẩm phán chủ tọa phiên tòa
- supreme court judge: thẩm phán tòa án tối cao
- judge a competition: chấm thi, làm giám khảo một cuộc thi
Từ đồng nghĩa
- magistrate: quan tòa
- adjudicator: người phân xử
- arbiter: trọng tài phân xử
Mẹo ghi nhớ
Dắt (Judge) bị cáo vào phòng xử án để thẩm phán công tâm tuyên án.