chowder là gì?
chowder nghĩa là súp nghêu kem béo ngậy

Ví dụ với chowder
We can see a chowder here.
Chúng ta có thể thấy một súp nghêu kem béo ngậy ở đây.
A1We can see a chowder here.
Chúng ta có thể thấy một súp nghêu kem béo ngậy ở đây.
B1Understanding the role of chowder is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của súp nghêu kem béo ngậy là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how chowder influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy súp nghêu kem béo ngậy ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với chowder
- common chowder: súp nghêu kem béo ngậy phổ biến
- essential chowder: súp nghêu kem béo ngậy thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- thick soup: súp đặc
Mẹo ghi nhớ
Súp nghêu clam chowder sánh mịn thơm bùi ăn cùng bánh quy giòn.
Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống
- chutney sốt tương ớt xoài chua ngọt Ấn Độ
- crepe bánh kếp mỏng Pháp
- croissant bánh sừng bò ngàn lớp
- croquette bánh khoai tây viên chiên xù
- curry món cà ri thơm nồng gia vị
- custard kem trứng sữa custard
- doughnut bánh rán vòng ngọt donut
- dumpling sủi cảo / bánh bao hấp
- eclair bánh su kem dài eclair
- espresso cà phê espresso nguyên chất đậm đặc
- fondue món lẩu phô mai nóng chảy Thụy Sĩ
- frittata trứng chiên đúc kiểu Ý