custard là gì?

/ˈkʌstəd/Danh từ

custard nghĩa là kem trứng sữa custard

Hình minh họa từ custard - kem trứng sữa custard

Ví dụ với custard

  • We can see a custard here.

    Chúng ta có thể thấy một kem trứng sữa custard ở đây.

  • A1We can see a custard here.

    Chúng ta có thể thấy một kem trứng sữa custard ở đây.

  • B1Understanding the role of custard is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của kem trứng sữa custard là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how custard influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy kem trứng sữa custard ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với custard

  • common custard: kem trứng sữa custard phổ biến
  • essential custard: kem trứng sữa custard thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • egg cream: kem trứng

Mẹo ghi nhớ

Kem trứng custard mịn màng ngọt mát chan lên bánh pudding tráng miệng.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →