guacamole là gì?
guacamole nghĩa là sốt bơ nghiền Mexico

Ví dụ với guacamole
We can see a guacamole here.
Chúng ta có thể thấy một sốt bơ nghiền Mexico ở đây.
A1We can see a guacamole here.
Chúng ta có thể thấy một sốt bơ nghiền Mexico ở đây.
B1Understanding the role of guacamole is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sốt bơ nghiền Mexico là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how guacamole influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sốt bơ nghiền Mexico ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với guacamole
- common guacamole: sốt bơ nghiền Mexico phổ biến
- essential guacamole: sốt bơ nghiền Mexico thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- avocado dip: sốt bơ
Mẹo ghi nhớ
Sốt bơ guacamole béo bùi vắt chanh tươi chấm snack khoai tây giòn rụm.
Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống
- hummus sốt đậu gà nghiền Trung Đông
- lasagna mì lá đút lò sốt bò băm lasagna
- latte cà phê sữa latte
- macaroni nui ống luộc xào
- marinade nước sốt ướp thịt nướng
- meatball viên thịt xíu mại sốt cà
- minestrone súp rau củ thập cẩm kiểu Ý
- mousse bánh kem bọt mousse mềm tan
- omelet trứng tráng cuộn
- delicacy cao lương mỹ vị món ngon quý hiếm
- culinary thuộc về nghệ thuật ẩm thực bếp núc
- condiment gia vị nước chấm ăn kèm thức ăn