hummus là gì?
hummus nghĩa là sốt đậu gà nghiền Trung Đông

Ví dụ với hummus
We can see a hummus here.
Chúng ta có thể thấy một sốt đậu gà nghiền Trung Đông ở đây.
A1We can see a hummus here.
Chúng ta có thể thấy một sốt đậu gà nghiền Trung Đông ở đây.
B1Understanding the role of hummus is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sốt đậu gà nghiền Trung Đông là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how hummus influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sốt đậu gà nghiền Trung Đông ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với hummus
- common hummus: sốt đậu gà nghiền Trung Đông phổ biến
- essential hummus: sốt đậu gà nghiền Trung Đông thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- chickpea spread: sốt đậu gà
Mẹo ghi nhớ
Sốt đậu gà hummus bùi ngậy rưới dầu ô liu chấm bánh mì pita nóng hổi.
Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống
- lasagna mì lá đút lò sốt bò băm lasagna
- latte cà phê sữa latte
- macaroni nui ống luộc xào
- marinade nước sốt ướp thịt nướng
- meatball viên thịt xíu mại sốt cà
- minestrone súp rau củ thập cẩm kiểu Ý
- mousse bánh kem bọt mousse mềm tan
- omelet trứng tráng cuộn
- delicacy cao lương mỹ vị món ngon quý hiếm
- culinary thuộc về nghệ thuật ẩm thực bếp núc
- condiment gia vị nước chấm ăn kèm thức ăn
- seasoning gia vị nêm nếm món ăn đậm đà