mousse là gì?
mousse nghĩa là bánh kem bọt mousse mềm tan

Ví dụ với mousse
We can see a mousse here.
Chúng ta có thể thấy một bánh kem bọt mousse mềm tan ở đây.
A1We can see a mousse here.
Chúng ta có thể thấy một bánh kem bọt mousse mềm tan ở đây.
B1Understanding the role of mousse is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bánh kem bọt mousse mềm tan là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how mousse influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bánh kem bọt mousse mềm tan ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với mousse
- common mousse: bánh kem bọt mousse mềm tan phổ biến
- essential mousse: bánh kem bọt mousse mềm tan thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- airy dessert: kem bọt
Mẹo ghi nhớ
Bánh mousse chanh dây mát lạnh mềm tan trên đầu lưỡi ngọt ngào.
Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống
- omelet trứng tráng cuộn
- delicacy cao lương mỹ vị món ngon quý hiếm
- culinary thuộc về nghệ thuật ẩm thực bếp núc
- condiment gia vị nước chấm ăn kèm thức ăn
- seasoning gia vị nêm nếm món ăn đậm đà
- fermentation quá trình lên men thực phẩm tự nhiên
- confectionery bánh kẹo ngọt kẹo mứt đồ ngọt
- garnish rau củ tỉa trang trí đĩa thức ăn
- palate khẩu vị vị giác sành ăn
- umami vị ngọt thịt ngọt tự nhiên đậm đà
- braise om hầm nhỏ lửa chín mềm đậm đà
- caramelize thắng đường màu caramen nâu vàng