umami là gì?

/uːˈmɑːmi/Danh từ

umami nghĩa là vị ngọt thịt ngọt tự nhiên đậm đà

Hình minh họa từ umami - vị ngọt thịt ngọt tự nhiên đậm đà

Ví dụ với umami

  • We can see a umami here.

    Chúng ta có thể thấy một vị ngọt thịt ngọt tự nhiên đậm đà ở đây.

  • A1We can see a umami here.

    Chúng ta có thể thấy một vị ngọt thịt ngọt tự nhiên đậm đà ở đây.

  • B1Understanding the role of umami is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của vị ngọt thịt ngọt tự nhiên đậm đà là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how umami influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy vị ngọt thịt ngọt tự nhiên đậm đà ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với umami

  • common umami: vị ngọt thịt ngọt tự nhiên đậm đà phổ biến
  • essential umami: vị ngọt thịt ngọt tự nhiên đậm đà thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • savory deliciousness: vị ngọt tự nhiên

Mẹo ghi nhớ

Nước dùng hầm từ xương mang vị ngọt umami đậm đà tự nhiên quyến rũ.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →