Chicken là gì?

/ˈʧɪkən/Danh từ

Chicken nghĩa là Thịt gà

Hình minh họa từ Chicken - Thịt gà

Ví dụ với Chicken

  • What should we do with the chicken? Fry or grill?

    Chúng ta nên làm gì với món thịt gà? Rán hay nướng?

  • A1Crispy fried chicken is my little nephew favorite food.

    Gà rán giòn rụm là món ăn yêu thích nhất của cháu trai tôi.

  • B1Boiled chicken breast is a low-fat protein staple for bodybuilders.

    Ức gà luộc là nguồn thực phẩm giàu đạm ít béo chủ đạo cho người tập thể hình.

  • B2Slow-simmered herbal chicken broth provides restorative nutrients during post-viral convalescence.

    Nước hầm gà thảo mộc ninh nhỏ lửa cung cấp dưỡng chất bồi bổ trong giai đoạn hồi sức sau ốm.

Cụm từ thường đi với Chicken

  • fried chicken: gà rán
  • chicken breast: ức gà
  • chicken soup: súp gà

Từ đồng nghĩa

  • poultry: thịt gia cầm

Mẹo ghi nhớ

Chỉ cần (Chicken) đĩa thịt gà luộc lá chanh là cả nhà vui tiệc.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →