Chicken là gì?
Chicken nghĩa là Thịt gà

Ví dụ với Chicken
What should we do with the chicken? Fry or grill?
Chúng ta nên làm gì với món thịt gà? Rán hay nướng?
A1Crispy fried chicken is my little nephew favorite food.
Gà rán giòn rụm là món ăn yêu thích nhất của cháu trai tôi.
B1Boiled chicken breast is a low-fat protein staple for bodybuilders.
Ức gà luộc là nguồn thực phẩm giàu đạm ít béo chủ đạo cho người tập thể hình.
B2Slow-simmered herbal chicken broth provides restorative nutrients during post-viral convalescence.
Nước hầm gà thảo mộc ninh nhỏ lửa cung cấp dưỡng chất bồi bổ trong giai đoạn hồi sức sau ốm.
Cụm từ thường đi với Chicken
- fried chicken: gà rán
- chicken breast: ức gà
- chicken soup: súp gà
Từ đồng nghĩa
- poultry: thịt gia cầm
Mẹo ghi nhớ
Chỉ cần (Chicken) đĩa thịt gà luộc lá chanh là cả nhà vui tiệc.