Liquor là gì?

/ˈlɪkə/Danh từ

Liquor nghĩa là Rượu mạnh

Hình minh họa từ Liquor - Rượu mạnh

Ví dụ với Liquor

  • Russia has good liquor and the most famous one is vodka.

    Nước Nga có nhiều loại rượu mạnh ngon và loại nổi tiếng nhất là rượu vodka

  • A1Minors are strictly forbidden from purchasing hard liquor.

    Người vị thành niên bị nghiêm cấm mua rượu mạnh.

  • B1Whiskey and vodka are classic examples of distilled liquor with high alcohol percentages.

    Rượu whisky và vodka là những ví dụ kinh điển về rượu chưng cất có nồng độ cồn cao.

  • B2Customs officers seized contraband crates of rare vintage liquor concealed within industrial cargo.

    Các nhân viên hải quan đã tịch thu các kiện hàng rượu mạnh lâu năm nhập lậu giấu trong lô hàng công nghiệp.

Cụm từ thường đi với Liquor

  • hard liquor: rượu mạnh nồng độ cao
  • liquor store: cửa hàng bán rượu
  • distilled liquor: rượu chưng cất

Từ đồng nghĩa

  • spirits: rượu mạnh
  • alcohol: đồ uống có cồn

Từ trái nghĩa

  • soft drink: nước ngọt

Mẹo ghi nhớ

Ly quắc (Liquor) say cắm đầu vì uống nhầm rượu mạnh nồng độ cao.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →