Rice là gì?

/raɪs/Danh từ

Rice nghĩa là Cơm

Hình minh họa từ Rice - Cơm

Ví dụ với Rice

  • We should eat this curry with some rice.

    Chúng ta nên ăn món cà ri này với chút cơm

  • A1Rice is eaten with almost every meal in Southeast Asia.

    Cơm được ăn trong hầu hết mọi bữa ăn ở Đông Nam Á.

  • B1Fragrant jasmine rice forms the staple carbohydrate foundation of Vietnamese dining culture.

    Gạo lài thơm tạo nên nền tảng tinh bột chính trong văn hóa ẩm thực của người Việt.

  • B2Agricultural geneticists developed drought-tolerant rice strains to sustain crop yields amid global climate variations.

    Các nhà di truyền học nông nghiệp đã phát triển các giống lúa chịu hạn để duy trì sản lượng mùa màng trước biến đổi khí hậu.

Cụm từ thường đi với Rice

  • steamed rice: cơm trắng nấu chín
  • jasmine rice: gạo hoa nhài thơm
  • rice paddy: đồng lúa chín vàng

Từ đồng nghĩa

  • grain: hạt ngũ cốc, lúa gạo

Mẹo ghi nhớ

Rải (Rice) từng hạt gạo dẻo thơm nấu thành nồi cơm trắng dẻo ngọt.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →