Steam là gì?
Steam nghĩa là Hấp

Ví dụ với Steam
I have steamed some dumpling for you.
Tớ đã hấp vài cái bánh bao cho cậu
A1She loves eating hot steamed buns filled with pork and eggs.
Cô ấy thích ăn bánh bao nóng hổi nhân thịt heo và trứng.
B1Steaming ginger fish over low heat locks in natural juices while retaining delicate flaky meat.
Hấp cá với gừng trên lửa nhỏ giúp giữ trọn vẹn vị ngọt tự nhiên đồng thời giữ thớ thịt mềm tan.
B2Dietitians favor steam cooking vegetables because water-soluble vitamins are preserved far better than in open boiling.
Các chuyên gia dinh dưỡng ưu ái việc hấp rau củ vì các vitamin tan trong nước được bảo tồn tốt hơn nhiều so với luộc trần.
Cụm từ thường đi với Steam
- steamed buns: bánh bao hấp
- steamed fish: cá hấp xì dầu
- cook with steam: nấu chín bằng hơi nước
Từ đồng nghĩa
- vapor cook: hấp chín
Từ trái nghĩa
- roast: quay nướng
Mẹo ghi nhớ
Sờ tìm (Steam) nắp xửng cẩn thận kẻo hơi nóng bốc lên làm bỏng tay.