Vegetable là gì?

/ˈvɛʤtəbəl/Danh từ

Vegetable nghĩa là Rau củ

Hình minh họa từ Vegetable - Rau củ

Ví dụ với Vegetable

  • Vegetable is an important source of minerals for human body.

    Rau củ là nguồn cung cấp khoáng chất quan trọng cho cơ thể người

  • A1Children should eat plenty of green vegetables every day.

    Trẻ em nên ăn nhiều rau xanh mỗi ngày.

  • B1Locally grown organic vegetables offer superior nutrient retention and environmental sustainability.

    Rau củ hữu cơ trồng tại địa phương giữ được hàm lượng dinh dưỡng vượt trội và thân thiện môi trường.

  • B2Phytochemicals present in cruciferous vegetables demonstrably reduce cellular oxidative stress biomarkers.

    Các hóa chất thực vật có trong rau họ cải giúp làm giảm rõ rệt các chỉ số sinh học gây căng thẳng oxy hóa tế bào.

Cụm từ thường đi với Vegetable

  • fresh vegetables: rau củ tươi xanh
  • raw vegetables: rau sống
  • green leafy vegetables: rau ăn lá màu xanh

Từ đồng nghĩa

  • greens: rau xanh
  • veggies: rau củ quả

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Vớt cho tao bồ (Vegetable) rổ rau củ quả tươi rửa sạch sẽ.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →