crispy là gì?

/ˈkrɪspi/Tính từ

crispy nghĩa là giòn tan giòn rụm

Hình minh họa từ crispy - giòn tan giòn rụm

Ví dụ với crispy

  • The fried chicken had a wonderfully crispy golden crust and juicy meat.

    Món gà rán có lớp vỏ vàng giòn rụm tuyệt vời và thịt mọng nước bên trong.

  • A1Fry the bacon until it turns crispy.

    Hãy rán thịt xông khói cho đến khi nó trở nên giòn rụm.

  • B1Drying the poultry skin thoroughly before roasting guarantees an irresistible, feather-light crispy finish.

    Lau khô hoàn toàn da gia cầm trước khi nướng đảm bảo lớp vỏ giòn rụm nhẹ tênh không thể cưỡng lại.

  • B2The Maillard reaction combined with rapid moisture evaporation from surface starch layers produces the satisfying acoustic fracture of crispy foods.

    Phản ứng Maillard kết hợp với sự bay hơi ẩm nhanh chóng từ các lớp tinh bột bề mặt tạo ra âm thanh gãy vụn thỏa mãn của các món ăn giòn tan.

Cụm từ thường đi với crispy

  • crispy skin: da giòn tan
  • crispy chips: khoai tây chiên giòn rụm

Từ đồng nghĩa

  • crunchy: giòn tan lách tách
  • crusty: có vỏ giòn cứng

Từ trái nghĩa

  • soggy: sũng nước nhũn nhão
  • chewy: dai ngoách

Mẹo ghi nhớ

Crisp (giòn) -> crispy (cắn vào nghe rôm rốp ròn rã).

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →