canape là gì?

/ˈkænəpeɪ/Danh từ

canape nghĩa là món khai vị miếng nhỏ

Hình minh họa từ canape - món khai vị miếng nhỏ

Ví dụ với canape

  • We can see a canape here.

    Chúng ta có thể thấy một món khai vị miếng nhỏ ở đây.

  • A1We can see a canape here.

    Chúng ta có thể thấy một món khai vị miếng nhỏ ở đây.

  • B1Understanding the role of canape is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của món khai vị miếng nhỏ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how canape influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy món khai vị miếng nhỏ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với canape

  • common canape: món khai vị miếng nhỏ phổ biến
  • essential canape: món khai vị miếng nhỏ thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • finger food: đồ ăn nhẹ

Mẹo ghi nhớ

Món canape miếng nhỏ xinh xắn phục vụ trong các bữa tiệc rượu cocktail.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →