canape là gì?
canape nghĩa là món khai vị miếng nhỏ

Ví dụ với canape
We can see a canape here.
Chúng ta có thể thấy một món khai vị miếng nhỏ ở đây.
A1We can see a canape here.
Chúng ta có thể thấy một món khai vị miếng nhỏ ở đây.
B1Understanding the role of canape is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của món khai vị miếng nhỏ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how canape influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy món khai vị miếng nhỏ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với canape
- common canape: món khai vị miếng nhỏ phổ biến
- essential canape: món khai vị miếng nhỏ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- finger food: đồ ăn nhẹ
Mẹo ghi nhớ
Món canape miếng nhỏ xinh xắn phục vụ trong các bữa tiệc rượu cocktail.
Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống
- cappuccino cà phê cappuccino bọt sữa
- casserole món đút lò hầm thố
- chowder súp nghêu kem béo ngậy
- chutney sốt tương ớt xoài chua ngọt Ấn Độ
- crepe bánh kếp mỏng Pháp
- croissant bánh sừng bò ngàn lớp
- croquette bánh khoai tây viên chiên xù
- curry món cà ri thơm nồng gia vị
- custard kem trứng sữa custard
- doughnut bánh rán vòng ngọt donut
- dumpling sủi cảo / bánh bao hấp
- eclair bánh su kem dài eclair