eclair là gì?
eclair nghĩa là bánh su kem dài eclair

Ví dụ với eclair
We can see a eclair here.
Chúng ta có thể thấy một bánh su kem dài eclair ở đây.
A1We can see a eclair here.
Chúng ta có thể thấy một bánh su kem dài eclair ở đây.
B1Understanding the role of eclair is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bánh su kem dài eclair là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how eclair influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bánh su kem dài eclair ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với eclair
- common eclair: bánh su kem dài eclair phổ biến
- essential eclair: bánh su kem dài eclair thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- cream pastry: bánh su kem
Mẹo ghi nhớ
Bánh su dài eclair phủ sô-cô-la đen óng ả nhân kem sữa béo ngậy.
Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống
- espresso cà phê espresso nguyên chất đậm đặc
- fondue món lẩu phô mai nóng chảy Thụy Sĩ
- frittata trứng chiên đúc kiểu Ý
- gnocchi mì viên khoai tây kiểu Ý
- goulash thịt bò hầm kiểu Hungary
- guacamole sốt bơ nghiền Mexico
- hummus sốt đậu gà nghiền Trung Đông
- lasagna mì lá đút lò sốt bò băm lasagna
- latte cà phê sữa latte
- macaroni nui ống luộc xào
- marinade nước sốt ướp thịt nướng
- meatball viên thịt xíu mại sốt cà