meatball là gì?

/ˈmiːtbɔːl/Danh từ

meatball nghĩa là viên thịt xíu mại sốt cà

Hình minh họa từ meatball - viên thịt xíu mại sốt cà

Ví dụ với meatball

  • We can see a meatball here.

    Chúng ta có thể thấy một viên thịt xíu mại sốt cà ở đây.

  • A1We can see a meatball here.

    Chúng ta có thể thấy một viên thịt xíu mại sốt cà ở đây.

  • B1Understanding the role of meatball is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của viên thịt xíu mại sốt cà là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how meatball influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy viên thịt xíu mại sốt cà ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với meatball

  • common meatball: viên thịt xíu mại sốt cà phổ biến
  • essential meatball: viên thịt xíu mại sốt cà thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • ground meat ball: thịt viên

Mẹo ghi nhớ

Viên thịt meatball xíu mại sốt cà chua kẹp bánh mì giòn ngon bá cháy.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →