delicacy là gì?
delicacy nghĩa là cao lương mỹ vị món ngon quý hiếm

Ví dụ với delicacy
We can see a delicacy here.
Chúng ta có thể thấy một cao lương mỹ vị món ngon quý hiếm ở đây.
A1We can see a delicacy here.
Chúng ta có thể thấy một cao lương mỹ vị món ngon quý hiếm ở đây.
B1Understanding the role of delicacy is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của cao lương mỹ vị món ngon quý hiếm là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how delicacy influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy cao lương mỹ vị món ngon quý hiếm ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với delicacy
- common delicacy: cao lương mỹ vị món ngon quý hiếm phổ biến
- essential delicacy: cao lương mỹ vị món ngon quý hiếm thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- gourmet treat: món ngon quý
Mẹo ghi nhớ
Tổ yến chưng đường phèn là món delicacy cao lương mỹ vị bổ dưỡng bồi bổ cơ thể.
Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống
- culinary thuộc về nghệ thuật ẩm thực bếp núc
- condiment gia vị nước chấm ăn kèm thức ăn
- seasoning gia vị nêm nếm món ăn đậm đà
- fermentation quá trình lên men thực phẩm tự nhiên
- confectionery bánh kẹo ngọt kẹo mứt đồ ngọt
- garnish rau củ tỉa trang trí đĩa thức ăn
- palate khẩu vị vị giác sành ăn
- umami vị ngọt thịt ngọt tự nhiên đậm đà
- braise om hầm nhỏ lửa chín mềm đậm đà
- caramelize thắng đường màu caramen nâu vàng
- puree xay nghiền nhuyễn mịn rau củ
- Bake Nướng bánh